莨菪

làng dànglang đãng

Hán Việt: lang đãng · Pinyin: làng dàng

Tổng quan

cây cà độc dược

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多年生草本植物。多生于山野,茎高约一米,叶互生,椭圆形,花淡紫色。根﹑茎和叶子可作药用,有镇痉﹑止痛的功效。

Cấu tạo: 莨 (lang) + 菪 (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây độc cần
  • Tần suất từ cây cà độc dược
  • Biên soạn 莨菪 làngdàng n. <bot.> (black) henbane

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年生草本植物。多生于山野,茎高约一米,叶互生,椭圆形,花淡紫色。根﹑茎和叶子可作药用,有镇痉﹑止痛的功效。

Eng

  • Cihui black henbane
  • Tần suất từ 莨菪 làngdàng n. <bot.> (black) henbane

Đức

  • Handedict Schwarzes Bilsenkraut, Hühnertod (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莨菪醇 · 莨綢 · 莨绸 · 莨菪属 · 莨菪甙 · 莨菪酊 · 莨菪酮 · 莨菪中毒