莨菪酊 lang đãng đính Hán Việt: lang đãng đính Tổng quan Cấu tạo: 莨 (lang) + 菪 (đãng) + 酊 (đính)Hán Việtlang đãng đínhCấu tạo莨 + 菪 + 酊 · lang + đãng + đính nghĩa thành phần: lang + đãng + đính Từ liên quan Gần nghĩa莨菪醇 · 莨菪 · 莨菪属 · 莨菪甙 · 莨菪酮 · 莨菪中毒