葡萄乾
bồ đào kiền
Hán Việt: bồ đào kiền · Pinyin: pú tao gān
Tổng quan
nho khô | nho sấy khô nho khô。(葡萄乾兒)曬乾的葡萄。
Nghĩa
Việt
- Cihui nho khô | nho sấy khô nho khô。(葡萄乾兒)曬乾的葡萄。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種食品。以葡萄晒乾製成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晒干的葡萄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晒干的葡萄。
Eng
- CC-CEDICT raisin|dried grape
- Cihui raisin; dried grape