葡萄彈 pú tao dàn · bồ đào đạn Hán Việt: bồ đào đạn · Pinyin: pú tao dàn Tổng quan đạn chùm Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 彈 (đạn)Pinyinpú tao dànHán Việtbồ đào đạnCấu tạo葡 + 萄 + 彈 · bồ + đào + đạn nghĩa thành phần: bồ + đào + đạn Nghĩa ViệtCihui đạn chùmEngCC-CEDICT grapeshotCihui grapeshot