nài

Pinyin: nài

Tổng quan

naphthalene C10H8

萘丸 · 萘醌 · 普萘洛尔 · 萘啶 · 萘炔 · 萘烷 · 萘胺 · 萘酚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnài
Quảng Đôngnoi6
Chú âmㄋㄞ
Hán ngữ Trung cổnad

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (Naphthalene)為揮發性的白色結晶片。有煤焦油臭味。不溶於水,易發揮昇華,可自煤黑油蒸餾而得。常用來製造樟腦丸等防腐劑、染料、樹脂等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萘〈名〉 一种结晶状芳香烃 机合成的原料及用作熏蒸剂(如卫生球中) 萘nài有机化合物。从煤焦油中提得的稠环芳香烃。白色晶体,有特殊气味。它是制备染料、树脂、溶剂等的原料。

Eng

  • CC-CEDICT naphthalene C10H8

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư