萘胺 NẠI ÁT Hán Việt: NẠI ÁT Tổng quan Cấu tạo: 萘 + 胺Hán ViệtNẠI ÁTTừ loạidanhCấu tạo萘 + 胺 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 naphtylaminBiên soạn 萘胺 ài'àn n. <chem.> naphthylamineEngCihui 萘胺 ài'àn n. <chem.> naphthylamineTần suất từ 萘胺 ài'àn n. <chem.> naphthylamine Từ liên quan Gần nghĩa胺化 · 胺类 · 萘丸 · 萘醌 · 胺基酸 · 胺络物 · 胺化作用 · 胺基