萘酚

nài fēnNẠI PHÂN

Hán Việt: NẠI PHÂN · Pinyin: nài fēn

Tổng quan

Cấu tạo: 萘 + 酚

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 naphtol
  • Biên soạn naphthol

Eng

  • Cihui 萘酚 àifēn n. <chem.> naphthol
  • Tần suất từ n. <chem.> naphthol

Đức

  • Handedict Naphthol, 1-Hydroxynaphthalin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萘丸 · 萘醌 · 酚的 · 酚酞 · 酚醛 · 酚甲烷 · 酚醛胶 · 萘酚中毒