薭
Pinyin: ài
Tổng quan
薭 隐蔽 薭,隐也。--《尔雅》 众薭然而蔽之。--《楚辞·离骚》 观众树炙薭恕╠《史记·司马相如传》 薭 草木茂密 南园薭兮果载荣。--三国魏·曹植《临观赋》。 又如薭(草木茂盛的样子) 薭ài 1.隐蔽貌;隐蔽。 2.草木茂盛貌。参见"薭薱"。 3.通"駆"。香气浓重。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | baai6 |
| Nhật Bản | HIE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薭 隐蔽 薭,隐也。--《尔雅》 众薭然而蔽之。--《楚辞·离骚》 观众树炙薭恕╠《史记·司马相如传》 薭 草木茂密 南园薭兮果载荣。--三国魏·曹植《临观赋》。 又如薭(草木茂盛的样子) 薭ài 1.隐蔽貌;隐蔽。 2.草木茂盛貌。参见"薭薱"。 3.通"駆"。香气浓重。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư