昧薭 mèi bài Pinyin: mèi bài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.隐蔽。 Cấu tạo: 昧 (muội) + 薭Pinyinmèi bàiCấu tạo昧 + 薭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.隐蔽。 Từ liên quan Gần nghĩa昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧没 · 昧爽 · 昧1. · 昧2. · 昧良心