绵薭 mián bài Pinyin: mián bài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"绵暧"。 Cấu tạo: 綿 (miên) + 薭Pinyinmián bàiCấu tạo綿 + 薭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绵暧"。 Từ liên quan Gần nghĩa綿延 · 綿紙 · 綿羊 · 綿蠻 · 綿軟 · 綿遠 · 綿長 · 綿馬