囊尾蚴病

Tổng quan

số nhiều cysticercoses, bệnh nang sán; bệnh gạo sán

Cấu tạo: (nang) + (vĩ) + + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều cysticercoses, bệnh nang sán; bệnh gạo sán