蛩蚷 qióng jù Pinyin: qióng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蛩岠"。 Cấu tạo: 蛩 (cung) + 蚷Pinyinqióng jùCấu tạo蛩 + 蚷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛩岠"。 Từ liên quan Gần nghĩa蛩1. · 蛩2. · 蛩3. · 蚷蚹 · 蛩吟 · 蛩响 · 蛩唱 · 蛩声