蠒耳羊

jiǎn ěr yáng

Pinyin: jiǎn ěr yáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhĩ) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小耳黄羊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小耳黄羊。