裯裷 chóu yuān Pinyin: chóu yuān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赤色的衮衣。 Cấu tạo: 裯 (chù) + 裷Pinyinchóu yuānCấu tạo裯 + 裷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.赤色的衮衣。 Từ liên quan Gần nghĩa裯1. · 裯2. · 裯衽