玄裷

xuán yuān

Pinyin: xuán yuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"玄衮"。

Cấu tạo: 玄 (huyền) + 裷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"玄衮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥