ki

Hán Việt: ki

Tổng quan

biến thể của 羈 羁[ji1]

不覊 · 乷覊 · 同覊 · 金覊 · 跅不覊 · 磊落不覊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtki
Quảng Đônggei1
Nhật BảnKI
Chú âmㄐㄧˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {ki} [羈].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「羈」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覊 jī 同"羁"。羁的繁体

Eng

  • CC-CEDICT variant of 羈|羁[ji1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 註詳覉字。見【篇海】。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 羈 · 羁 · 羇 · 羈