同覊

tóng jīđồng ki

Hán Việt: đồng ki · Pinyin: tóng jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"同羁"。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 覊 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同羁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同一 · 同上 · 同世 · 同业 · 同为 · 同义 · 同乐 · 同乡