金覊 jīn jī·kim ki Hán Việt: kim ki · Pinyin: jīn jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"金羁"。 Cấu tạo: 金 (kim) + 覊 (ki)Pinyinjīn jīHán Việtkim kiCấu tạo金 + 覊 · kim + ki nghĩa thành phần: kim + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金羁"。 Từ liên quan Gần nghĩa金东 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金乌 · 金乡 · 金人 · 金仙