跅不覊

tuò bù jīthác bất ki

Hán Việt: thác bất ki · Pinyin: tuò bù jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"跅不羁"。

Cấu tạo: 跅 (thác) + 不 (bất) + 覊 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"跅不羁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跅不羁 · 不覊