Tổng quan

豧壑 · 豧礲 · 豧豥 · 豧豧 · 豧豯 · 崆豧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu1
Hán ngữ Trung cổpho
Phản thiết滂模切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤芳無切,音敷。【說文】豕息也。 又【廣韻】普胡切【集韻】滂模切,𠀤音鋪。又【廣韻】【集韻】𠀤匹𠋫切,音䞳。義𠀤同。 又【集韻】蒲故切,音步。豕謂之豧。 又【廣韻】【集韻】𠀤芳遇切,敷去聲。豕聲也。

Thuyết Văn

豕息也。从豕。甫聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

芳無切。五部。

【豧】 (phồ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 豕 (thỉ) | Thanh phù (聲符): 甫 (phủ) Phiên thiết: Phương vô thiết Thượng tự: 芳 (phương) | Hạ tự: 無 (vô) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ô' Suy luận: phô (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thỉ (Con lợn.) tức (Hơi thở. Mũi thở ra ) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư