崆豧

kōng fū

Pinyin: kōng fū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指深谷。

Cấu tạo: 崆 (không) + 豧

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指深谷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崆峒 · 崆1. · 崆2. · 崆峒区 · 崆嵌 · 崆巄 · 崆谾 · 豧壑