豧豯

fū xī

Pinyin: fū xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"豧礲"。 2.山谷深大貌。亦指空旷的山谷。

Cấu tạo: 豧 + 豯

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豧礲"。 2.山谷深大貌。亦指空旷的山谷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豧壑 · 豧礲 · 豧豥 · 豧豧 · 豯豥