豧壑 fū hè Pinyin: fū hè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空而深的大壑。 Cấu tạo: 豧 + 壑 (hác)Pinyinfū hèCấu tạo豧 + 壑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.空而深的大壑。 Từ liên quan Gần nghĩa壑沟 · 壑谷 · 壑口 · 壑子 · 壑舟 · 豧礲 · 豧豥 · 豧豧