踤衡

zú héng

Pinyin: zú héng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓栖立于辕前横木上。

Cấu tạo: 踤 + 衡 (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓栖立于辕前横木上。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衡东 · 衡南 · 衡器 · 衡宇 · 衡山 · 衡平 · 衡水 · 衡酌