踤跖

zú zhí

Pinyin: zú zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停步踏足。喻笛声乍起于地。

Cấu tạo: 踤 + 蹠 (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.停步踏足。喻笛声乍起于地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跖骨 · 蹠骨 · 跖1. · 跖2. · 踤1. · 踤2. · 蹠俱羅 · 跖狗吠尧