踤蓄

zú xù

Pinyin: zú xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.积贮备用。

Cấu tạo: 踤 + 蓄 (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.积贮备用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓄养 · 蓄志 · 蓄念 · 蓄怨 · 蓄恨 · 蓄意 · 蓄慮 · 蓄水