踔踸

chuō chěn

Pinyin: chuō chěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.行走不稳貌。 2.比喻坎坷不得志。

Cấu tạo: 踔 + 踸

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走不稳貌。 2.比喻坎坷不得志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踔厉 · 踔厲 · 踔絕 · 踔絶 · 踔遠 · 踸踔 · 踔厉风发 · 踔善