踸厲 chěn lì Pinyin: chěn lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.独行砥厉。 Cấu tạo: 踸 + 厲 (lệ)Pinyinchěn lìCấu tạo踸 + 厲 Từ liên quan Gần nghĩa厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風