醎
Tổng quan
văn) Như 鹹 (bộ 鹵).
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Nhật Bản | SEISHIYU |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrem |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鹹」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俗鹹字。【戰國策】晝游乎茂樹,夕調乎酸醎。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư