醎鹾 xián cuó Pinyin: xián cuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盐的别称。 Cấu tạo: 醎 + 鹺 (ta)Pinyinxián cuóCấu tạo醎 + 鹺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盐的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa鹺使 · 醎腥 · 醎酸 · 醎食 · 鹺價 · 鹺務 · 鹺商 · 鹺政