醎腥 xián xīng Pinyin: xián xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指味咸而腥。 Cấu tạo: 醎 + 腥 (tinh)Pinyinxián xīngCấu tạo醎 + 腥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指味咸而腥。 Từ liên quan Gần nghĩa腥味 · 腥气 · 腥氣 · 腥膻 · 腥臊 · 腥臭 · 腥臭的 · 腥风血雨