腥風醎雨 xīng fēng xián yǔ Pinyin: xīng fēng xián yǔ Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 風 (phong) + 醎 + 雨 (vũ)Pinyinxīng fēng xián yǔCấu tạo腥 + 風 + 醎 + 雨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹腥风血雨。形容疯狂杀戮的凶险气氛或环境。Tân Hoa Tự Điển 1.犹腥风血雨。