Pinyin:

Tổng quan

ete

醚化 · 醚瘾 · 醚的 · 醚麻醉 · 醚化作用 · 丙醚 · 乙醚 · 甲醚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmai4
Chú âmㄇㄧˊ
Hán ngữ Trung cổme
Phản thiết莫夷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學上指由一個氧原子連結兩個烴基而成的有機化合物,多為液體。如:「乙醚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醚 一种挥发性的可燃的不溶于水而脂溶的液体(c2h5)2o 醚mí具有c-o-c结构的有机化合物的总称。乙醚是重要的代表物,它是医学上常用的麻醉剂。

Eng

  • CC-CEDICT ether

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】莫夷切,音彌。醉也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𨡅