醚的

MÊ ĐÍCH

Hán Việt: MÊ ĐÍCH

Tổng quan

xem ether

Cấu tạo: 醚 + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情