醚化

MÊ HOA

Hán Việt: MÊ HOA

Tổng quan

sự làm nhẹ lâng lâng, sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá (hoá học) sự hoá Ête

Cấu tạo: 醚 + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ête hóa
  • Tần suất từ sự làm nhẹ lâng lâng, sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá (hoá học) sự hoá Ête

Từ liên quan

Gần nghĩa

醚化作用 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀