甲醚

jiǎ míGIÁP MÊ

Hán Việt: GIÁP MÊ · Pinyin: jiǎ mí

Tổng quan

ete metyl CH3OCH3

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 醚

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dimethyl ether
  • Tần suất từ ete metyl CH3OCH3

Eng

  • Cihui methyl ether CH3OCH3
  • Tần suất từ methyl ether CH3OCH3

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午