铦
tiêm
Hán Việt: tiêm
Tổng quan
hư 銛
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tiêm |
|---|---|
| Quảng Đông | cim1 |
| Nhật Bản | SEN |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 銛
Eng
- CC-CEDICT fish-spear|sharp
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 銛 · 銛