領顎

lǐng èlĩnh ngạc

Hán Việt: lĩnh ngạc · Pinyin: lǐng è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指下巴。

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 顎 (ngạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

領事 · 領兵 · 領南 · 領命 · 領圈 · 領土 · 領地 · 領域