水引餺飥

thủy dẫn bác thác

Hán Việt: thủy dẫn bác thác

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 引 (dẫn) + 馎 (bác) + 饦 (thác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水引馻饦 · 水引面 · 水引餅 · 水引饼 · 水引麵