饾
đậu
Hán Việt: đậu · Pinyin: dòu
Tổng quan
bày biện thức ăn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dòu |
|---|---|
| Hán Việt | đậu |
| Quảng Đông | dau6 |
| Chú âm | ㄉㄡˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 餖
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饾dòu 1.见"饾饤"。 2.点缀。 3.簇聚貌。
Eng
- CC-CEDICT to set out food
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 餖 · 餖