餖飣堆砌 dòu dǐng duī qì · đậu đính đôi thế Hán Việt: đậu đính đôi thế · Pinyin: dòu dǐng duī qì Tổng quan Cấu tạo: 餖 (đậu) + 飣 (đính) + 堆 (đôi) + 砌 (thế)Pinyindòu dǐng duī qìHán Việtđậu đính đôi thếCấu tạo餖 + 飣 + 堆 + 砌 · đậu + đính + đôi + thế nghĩa thành phần: đậu + đính + đôi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饾饤:供陈设的食品。像供陈设的食品一样堆在一起。比喻文辞堆砌,罗列而无中心。