náng hướng

Hán Việt: hướng · Pinyin: náng

Tổng quan

một loại bánh mì dẹt ăn ngấu nghiến ăn tham lam

馕嗓 · 馕饼 · 馕坑 · 馕糟 · 馕糠 · 打馕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnáng
Hán Việthướng
Quảng Đôngnong4
Chú âmㄋㄢˊ
Hán ngữ Trung cổnang

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 饢
  • Thiều Chửu Cùng nghĩa với chữ {hướng} [餉].

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馕 用小麦面或玉米面烤制的圆饼 他晚上送了一块馕给我 馕 拼命地往嘴里塞食物 你这馕糠的夯货!--《西游记》 又如馕嗓(拼命往嘴里塞食物);馕糠(詈词。如畜生般吃糠);馕糟(如畜生般吃糟糠。也指吃糟糠的畜生) 馕náng一种烤制而成的面饼。维吾尔、哈萨克等族作为主食。 馕nǎng拼命地往嘴里塞食物。

Eng

  • CC-CEDICT naan
  • CC-CEDICT to stuff one's face|to eat greedily

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 馕 · 馕 · 饢 · 馕 · 饢