駄
Pinyin: jiān
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 馱
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | to4 |
| Nhật Bản | NOSERU |
| Hàn Quốc | 태 |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | dah |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 駄jiān 1.香木名。参见"駄香"。 2.香气。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 馱|驮
ja
- JMdict poor|low-grade|trivial|insignificant|worthless
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 馱