駄迦 Tổng quan (動物)見迦蘭陀條。☸ Cấu tạo: 駄 + 迦 (già)Cấu tạo駄 + 迦 Nghĩa ViệtCihui (動物)見迦蘭陀條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迦利 · 迦南 · 迦多 · 迦夷 · 迦尸 · 迦師 · 迦才 · 迦持