駄索迦 Tổng quan đà sách ca (雜名)Dāsaka,譯曰奴。見玄應音義二十三。☸ Cấu tạo: 駄 + 索 (tác) + 迦 (già)Cấu tạo駄 + 索 + 迦 Nghĩa ViệtCihui đà sách ca (雜名)Dāsaka,譯曰奴。見玄應音義二十三。☸