駄摩 Tổng quan (術語)與達磨同。譯曰法。智度論四十八曰:「駄摩,秦言法。」☸ Cấu tạo: 駄 + 摩 (ma)Cấu tạo駄 + 摩 Nghĩa ViệtCihui (術語)與達磨同。譯曰法。智度論四十八曰:「駄摩,秦言法。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬 · 摩城