骰钟

tóu zhōngđầu chung

Hán Việt: đầu chung · Pinyin: tóu zhōng

Tổng quan

cốc lắc xí ngầu

Cấu tạo: 骰 (đầu) + 鍾 (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dice cup

Từ liên quan

Gần nghĩa

鍾乳 · 鍾帶 · 鍾情 · 鍾愛 · 鍾磬 · 鍾離 · 钟乐 · 钟乳