jiū

Pinyin: jiū

Tổng quan

búi (tóc)

抓鬏 · 髽鬏 · 鬏勒 · 鬏髻 · 绺鬏 · 小鬏儿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiū
Quảng Đôngcau1
Chú âmㄐㄧㄡˉ
Hán ngữ Trung cổciu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬏 头发盘成的结 鬏jiū头发盘成的结。

Eng

  • CC-CEDICT bun (of hair)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư