鬏髻

jiū jì

Pinyin: jiū jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.脑后头发盘成的髻。

Cấu tạo: 鬏 + 髻 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑后头发盘成的髻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

髻寶 · 髻珠 · 髻辮 · 髻珠經 · 髻利吉羅 · 髻丫 · 髻叢 · 髻子