抓鬏

zhuā jiūTRẢO THU

Hán Việt: TRẢO THU · Pinyin: zhuā jiū

Tổng quan

hai mái (tóc)

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 鬏

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc
  • VietPhrases hai mái

Từ liên quan

Gần nghĩa

抓丁 · 抓举 · 抓人 · 抓伤 · 抓住 · 抓兵 · 抓到 · 抓力